Đang tải...
Phồn thể: 時間
Pinyin không dấu: shijian / shi jian
时间 (shí jiān) nghĩa là “thời gian”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 時間 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 段
Tập viết từng chữ:
我没有时间。
Wǒ méiyǒu shíjiān.
I don't have time.
Cập nhật: 2026-05-27