Đang tải...
lúc nhỏ
nhỏ, bé
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
小时候我住在农村。
Tập viết từng chữ