Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
小姐
HSK 1
Cách viết từ 小姐 (xiǎo jie) — thứ tự nét từng chữ
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
jiě
chị
Học chữ 姐
Ví dụ
小
姐
,
请
问
洗
手
间
在
哪
里
?
Nghĩa của 小姐 →
Tập viết từng chữ
小
姐
Từ liên quan với 小姐
小
xiǎo
nhỏ, bé
姐
jiě
chị
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
姐姐
jiě
jie
chị gái
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
大小
dà
xiǎo
kích thước; lớn nhỏ
从小
cóng
xiǎo
từ nhỏ