Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 姐姐 (jiě jie) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
姐姐
HSK 2
Cách viết từ 姐姐
姐姐
jiě
jie
chị gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiě
chị
Học chữ 姐
Ví dụ
我
姐
姐
很
漂
亮
。
Tập viết từng chữ
姐
Từ liên quan với 姐姐
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
姐
jiě
chị
姐妹
jiě
mèi
chị em gái
大姐
dà
jiě
chị cả; chị lớn