Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
姐
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 姐 (jiě) — thứ tự nét chuẩn
姐
jiě
chị
Ví dụ
我
姐
在
北
京
工
作
。
Nghĩa của 姐 →
Tập viết
Từ liên quan với 姐
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
姐姐
jiě
jie
chị gái
姐妹
jiě
mèi
chị em gái
大姐
dà
jiě
chị cả; chị lớn