Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 姐妹 (jiě mèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
姐妹
HSK 4
Cách viết từ 姐妹
姐妹
jiě
mèi
chị em gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiě
chị
Học chữ 姐
Dừng
Phát lại
Chậm
mèi
em gái
Học chữ 妹
Ví dụ
她
们
是
姐
妹
。
Tập viết từng chữ
姐
妹
Từ liên quan với 姐妹
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
妹
mèi
em gái
姐
jiě
chị
姐姐
jiě
jie
chị gái
妹妹
mèi
mei
em gái
大姐
dà
jiě
chị cả; chị lớn