Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
妹
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 妹 (mèi) — thứ tự nét chuẩn
妹
mèi
em gái
Ví dụ
我
妹
十
五
岁
。
Nghĩa của 妹 →
Tập viết
Từ liên quan với 妹
妹妹
mèi
mei
em gái
姐妹
jiě
mèi
chị em gái