Đang tải...
Pinyin không dấu: shou
手 (shǒu) nghĩa là “tay”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 双,只
吃饭前要洗手。
Chīfàn qián yào xǐ shǒu.
You need to wash your hands before eating.
Cập nhật: 2026-07-18