Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
手
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 手 (shǒu) — thứ tự nét chuẩn
手
shǒu
tay
Ví dụ
吃
饭
前
要
洗
手
。
Nghĩa của 手 →
Tập viết
Từ liên quan với 手
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay
手工
shǒu
gōng
thủ công
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
手套
shǒu
tào
găng tay