Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手术 (shǒu shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
手术
HSK 5
Cách viết từ 手术
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
医
生
建
议
他
尽
快
动
手
术
。
Tập viết từng chữ
手
Từ liên quan với 手术
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
艺术
yì
shù
nghệ thuật
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay