Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
歌手
HSK 3
Cách viết từ 歌手 (gē shǒu) — thứ tự nét từng chữ
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
她
是
一
位
著
名
歌
手
。
Nghĩa của 歌手 →
Tập viết từng chữ
歌
手
Từ liên quan với 歌手
手
shǒu
tay
歌
gē
hát
唱歌
chàng
gē
ca hát
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ