Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
歌声
HSK 3
Cách viết từ 歌声 (gē shēng) — thứ tự nét từng chữ
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Ví dụ
她
的
歌
声
很
美
。
Nghĩa của 歌声 →
Tập viết từng chữ
歌
声
Từ liên quan với 歌声
歌
gē
hát
唱歌
chàng
gē
ca hát
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
声
shēng
âm thanh, thanh
声调
shēng
diào
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
铃声
líng
shēng
tiếng chuông
诗歌
shī
gē
thơ ca