Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诗歌 (shī gē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
诗歌
HSK 5
Cách viết từ 诗歌
诗歌
shī
gē
thơ ca
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shī
thơ
Học chữ 诗
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Ví dụ
她
喜
欢
朗
诵
中
国
古
代
诗
歌
。
Tập viết từng chữ
诗
歌
Từ liên quan với 诗歌
歌
gē
hát
唱歌
chàng
gē
ca hát
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
诗人
shī
rén
nhà thơ
诗
shī
thơ
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
歌颂
gē
sòng
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ
歌唱
gē
chàng
ca hát, hát (bài)
歌星
gē
xīng
ca sĩ, ngôi sao ca nhạc