Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 歌星 (gē xīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
歌星
HSK 6
Cách viết từ 歌星
歌星
gē
xīng
ca sĩ, ngôi sao ca nhạc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
那
位
歌
星
举
办
了
演
唱
会
。
Tập viết từng chữ
歌
Từ liên quan với 歌星
星期
xīng
qī
tuần
歌
gē
hát
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
唱歌
chàng
gē
ca hát
星星
xīng
xing
ngôi sao
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
明星
míng
xīng
ngôi sao; minh tinh
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
诗歌
shī
gē
thơ ca