Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
星星
HSK 2
Cách viết từ 星星 (xīng xing) — thứ tự nét từng chữ
星星
xīng
xing
ngôi sao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
天
上
的
星
星
很
多
。
Nghĩa của 星星 →
Từ liên quan với 星星
星期
xīng
qī
tuần
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
明星
míng
xīng
ngôi sao; minh tinh
零星
líng
xīng
卫星
wèi
xīng
vệ tinh
球星
qiú
xīng
ngôi sao bóng đá (cầu thủ nổi tiếng)
影星
yǐng
xīng
minh tinh điện ảnh (ngôi sao)
歌星
gē
xīng
ca sĩ, ngôi sao ca nhạc