Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 卫星 (wèi xīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
卫星
HSK 6
Cách viết từ 卫星
卫星
wèi
xīng
vệ tinh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
中
国
成
功
发
射
了
一
颗
卫
星
。
Từ liên quan với 卫星
星期
xīng
qī
tuần
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
星星
xīng
xing
ngôi sao
卫生
wèi
shēng
vệ sinh
卫生间
wèi
shēng
jiān
nhà vệ sinh
明星
míng
xīng
ngôi sao; minh tinh
保卫
bǎo
wèi
bảo vệ
捍卫
hàn
wèi
零星
líng
xīng
球星
qiú
xīng
ngôi sao bóng đá (cầu thủ nổi tiếng)
影星
yǐng
xīng
minh tinh điện ảnh (ngôi sao)