Đang tải...
Phồn thể: 衛星
Pinyin không dấu: weixing / wei xing
卫星 (wèi xīng) nghĩa là “vệ tinh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 衛星 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 颗
中国成功发射了一颗卫星。
Zhōngguó chénggōng fāshè le yī kē wèixīng.
China successfully launched a satellite.
Cập nhật: