Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 明星 (míng xīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
明星
HSK 5
Cách viết từ 明星
明星
míng
xīng
ngôi sao; minh tinh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
位
明
星
因
为
演
技
出
色
而
受
到
观
众
们
的
喜
爱
。
Từ liên quan với 明星
明天
míng
tiān
ngày mai
星期
xīng
qī
tuần
明年
míng
nián
năm sau
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
星星
xīng
xing
ngôi sao
聪明
cōng
ming
thông minh
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
表明
biǎo
míng
bày tỏ, nói rõ, làm rõ, cho thấy, chứng tỏ
发明
fā
míng
phát minh, sáng chế; giải thích, làm rõ, sáng tỏ