Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 唱歌 (chàng gē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
唱歌
HSK 2
Cách viết từ 唱歌
唱歌
chàng
gē
ca hát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chàng
hát
Học chữ 唱
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Ví dụ
我
喜
欢
唱
歌
。
Tập viết từng chữ
唱
歌
Từ liên quan với 唱歌
歌
gē
hát
唱
chàng
hát
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
演唱会
yǎn
chàng
huì
nhạc hội, buổi hòa nhạc
演唱
yǎn
chàng
biểu diễn
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
唱片
chàng
piàn
đĩa nhạc
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
诗歌
shī
gē
thơ ca
歌颂
gē
sòng
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ