Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
歌颂
HSK 6
Cách viết từ 歌颂 (gē sòng) — thứ tự nét từng chữ
歌颂
gē
sòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 歌颂 →
Tập viết từng chữ
歌
Từ liên quan với 歌颂
歌
gē
hát
唱歌
chàng
gē
ca hát
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
诗歌
shī
gē
thơ ca
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ
歌唱
gē
chàng
ca hát, hát (bài)
歌星
gē
xīng
ca sĩ, ngôi sao ca nhạc
国歌
guó
gē
quốc ca (nhạc)
民歌
mín
gē
dân ca (bài hát dân gian)