Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
歌曲
HSK 5
Cách viết từ 歌曲 (gē qǔ) — thứ tự nét từng chữ
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gē
hát
Học chữ 歌
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
首
歌
曲
很
流
行
。
Nghĩa của 歌曲 →
Tập viết từng chữ
歌
Từ liên quan với 歌曲
歌
gē
hát
唱歌
chàng
gē
ca hát
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
歌迷
gē
mí
người hâm mộ, fan ca nhạc
诗歌
shī
gē
thơ ca
歌颂
gē
sòng
曲折
qū
zhé
曲子
qǔ
zi
歪曲
wāi
qū
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ
歌唱
gē
chàng
ca hát, hát (bài)