Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 曲折 (qū zhé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
曲折
HSK 6
Cách viết từ 曲折
曲折
qū
zhé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shé
gãy; chiết khấu
Học chữ 折
Tập viết từng chữ
折
Từ liên quan với 曲折
打折
dǎ
zhé
giảm giá
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
挫折
cuò
zhé
曲子
qǔ
zi
歪曲
wāi
qū
折腾
zhē
teng
折
shé
gãy; chiết khấu
折磨
zhé
mó
周折
zhōu
zhé
转折
zhuǎn
zhé
弯曲
wān
qū
cong (uốn khúc)
乐曲
yuè
qǔ
bản nhạc, khúc nhạc