Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
周折
HSK 6
Cách viết từ 周折 (zhōu zhé) — thứ tự nét từng chữ
周折
zhōu
zhé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōu
tuần
Học chữ 周
Dừng
Phát lại
Chậm
shé
gãy; chiết khấu
Học chữ 折
Nghĩa của 周折 →
Tập viết từng chữ
周
折
Từ liên quan với 周折
周
Zhōu
tuần
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周末
zhōu
mò
cuối tuần
打折
dǎ
zhé
giảm giá
周围
zhōu
wéi
xung quanh
周到
zhōu
dào
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
挫折
cuò
zhé
曲折
qū
zhé
折腾
zhē
teng
折
shé
gãy; chiết khấu