Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
周末
HSK 3
Cách viết từ 周末 (zhōu mò) — thứ tự nét từng chữ
周末
zhōu
mò
cuối tuần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōu
tuần
Học chữ 周
Dừng
Phát lại
Chậm
mò
cuối; ngọn
Học chữ 末
Ví dụ
周
末
我
想
休
息
。
Nghĩa của 周末 →
Tập viết từng chữ
周
末
Từ liên quan với 周末
周
Zhōu
tuần
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周围
zhōu
wéi
xung quanh
末
mò
cuối; ngọn
期末
qī
mò
cuối kỳ
周到
zhōu
dào
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
粉末
fěn
mò
众所周知
zhòng
suǒ
zhōu
zhī
周边
zhōu
biān
周密
zhōu
mì