Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 周密 (zhōu mì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
周密
HSK 6
Cách viết từ 周密
周密
zhōu
mì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōu
tuần
Học chữ 周
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Tập viết từng chữ
周
密
Từ liên quan với 周密
周
Zhōu
tuần
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周末
zhōu
mò
cuối tuần
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
周围
zhōu
wéi
xung quanh
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
周到
zhōu
dào
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh