Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
密码
HSK 4
Cách viết từ 密码 (mì mǎ) — thứ tự nét từng chữ
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
告
诉
我
密
码
。
Nghĩa của 密码 →
Tập viết từng chữ
密
Từ liên quan với 密码
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì
精密
jīng
mì
码头
mǎ
tou
bến tàu, cảng