Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 精密 (jīng mì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
精密
HSK 6
Cách viết từ 精密
精密
jīng
mì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Tập viết từng chữ
精
密
Từ liên quan với 精密
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
博大精深
bó
dà
jīng
shēn
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì