Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
精力
HSK 5
Cách viết từ 精力 (jīng lì) — thứ tự nét từng chữ
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
工
作
太
累
了
,
我
的
精
力
不
够
。
Nghĩa của 精力 →
Tập viết từng chữ
精
力
Từ liên quan với 精力
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
尽力
jìn
lì
cố gắng hết sức
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
魅力
mèi
lì