Đang tải...
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
ép, đè, ấn, nhấn; kìm, dồn, nén; chèn ép; tiếp cận, áp sát; tồn đọng, dồn lại; đè lên, đè nặng (trách nhiệm); áp đảo, át đi
lực, sức
我有很多压力。
Tập viết từng chữ