Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 权力 (quán lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
权力
HSK 5
Cách viết từ 权力
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Quán
quyền (nắm giữ)
Học chữ 权
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
权
力
应
该
被
正
确
使
用
。
Tập viết từng chữ
权
力
Từ liên quan với 权力
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
尽力
jìn
lì
cố gắng hết sức
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
魅力
mèi
lì
权利
quán
lì
quyền lợi