Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 力气 (lì qi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
力气
HSK 4
Cách viết từ 力气
力气
lì
qi
sức lực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Ví dụ
搬
这
个
箱
子
需
要
很
大
力
气
。
Tập viết từng chữ
力
气
Từ liên quan với 力气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
生气
shēng
qì
tức giận
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
空气
kōng
qì
không khí
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu