Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
力
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 力 (Lì) — thứ tự nét chuẩn
力
Lì
lực, sức
Ví dụ
他
的
力
很
大
。
Nghĩa của 力 →
Tập viết
Từ liên quan với 力
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
尽力
jìn
lì
cố gắng hết sức
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
魅力
mèi
lì
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
有力
yǒu
lì
có lực, có sức mạnh