Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 尽力 (jìn lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
尽力
HSK 5
Cách viết từ 尽力
尽力
jìn
lì
cố gắng hết sức
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jǐn
hết, cạn (tận)
Học chữ 尽
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
我
会
尽
力
完
成
这
个
任
务
。
Tập viết từng chữ
尽
力
Từ liên quan với 尽力
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
尽管
jǐn
guǎn
mặc dù, cho dù
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
尽快
jǐn
kuài
nhanh nhất có thể
尽量
jǐn
liàng
hết sức, hết mức, tận lực, cố gắng
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực