Đang tải...
Phồn thể: 力氣
Pinyin không dấu: liqi / li qi
力气 (lì qi) nghĩa là “sức lực”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 力氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 把
搬这个箱子需要很大力气。
Bān zhège xiāngzi xūyào hěn dà lìqi.
Moving this box requires a lot of strength.
Cập nhật: