Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 脾气 (pí qi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
脾气
HSK 4
Cách viết từ 脾气
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Ví dụ
他
的
脾
气
不
好
。
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 脾气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm
气氛
qì
fēn
bầu không khí (khí)
淘气
táo
qì