Đang tải...
Phồn thể: 脾氣
Pinyin không dấu: piqi / pi qi
脾气 (pí qi) nghĩa là “tính khí, tính nết”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 脾氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他的脾气不好。
Tā de píqi bù hǎo.
He has a bad temper.
Cập nhật: 2026-05-27