Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气候 (qì hòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
气候
HSK 4
Cách viết từ 气候
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
里
的
气
候
很
好
。
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 气候
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
时候
shí
hou
lúc, khi
天气
tiān
qì
thời tiết
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
这时候
zhè
shíhòu
lúc này
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
那时候
nà
shí
hou
lúc đó
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực