Đang tải...
Phồn thể: 氣候
Pinyin không dấu: qihou / qi hou
气候 (qì hòu) nghĩa là “khí hậu; tình hình; thành tựu”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 氣候 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 种
这里的气候很好。
Zhèlǐ de qìhòu hěn hǎo.
The climate here is good.
Cập nhật: