Đang tải...
lúc đó
ấy, đó kia
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
那时候他很开心。
Tập viết từng chữ