Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
那
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 那 (Nā) — thứ tự nét chuẩn
那
Nā
ấy, đó kia
Ví dụ
那
是
我
的
书
。
That is my book.
Nghĩa của 那 →
Tập viết
Từ liên quan với 那
那些
nà
xiē
những cái đó
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
那边
nà
bian
đằng kia; bên kia
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
那么
nà
me
như vậy; đến thế
那样
nà
yàng
như vậy
那时
nà
shí
lúc đó
那会儿
nà
huì
r
lúc đó
那时候
nà
shí
hou
lúc đó
刹那
chà
nà