Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 那里 (nà li) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
那里
HSK 1
Cách viết từ 那里
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Nā
ấy, đó kia
Học chữ 那
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
那
里
有
一
个
公
园
。
Tập viết từng chữ
那
里
Từ liên quan với 那里
那
Nā
ấy, đó kia
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
那些
nà
xiē
những cái đó
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
那边
nà
bian
đằng kia; bên kia
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
里边
lǐ
bian
bên trong
那么
nà
me
như vậy; đến thế
那样
nà
yàng
như vậy
心里
xīn
li
trong lòng