Đang tải...
Phồn thể: 那裏
Pinyin không dấu: nali / na li
那里 (nà li) nghĩa là “chỗ ấy; nơi ấy;”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 那裏 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
那里有一个公园。
Nàli yǒu yī gè gōngyuán.
There is a park there.
Cập nhật: 2026-07-18