Đang tải...
Phồn thể: 該
Pinyin không dấu: gai
该 (gāi) nghĩa là “(đgt) nên; cần phải; (đại) đó; này”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2, phồn thể 該 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
现在该你发言了,请开始吧。
Gāi nǐ fāyán le.
It's your turn to speak.
Cập nhật: 2026-07-18