Đang tải...
Phồn thể: 壓力
Pinyin không dấu: yali / ya li
压力 (yā lì) nghĩa là “áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 壓力 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我有很多压力。
Wǒ yǒu hěn duō yālì.
I have a lot of pressure.
Cập nhật: