Câu hỏi thường gặp
- 累 nghĩa là gì?
- 累 (lèi) nghĩa là “mệt”. Đây là từ thuộc HSK 2.
- 累 đọc (phát âm) thế nào?
- 累 phiên âm pinyin là “lèi”.
- 累 thuộc HSK mấy?
- 累 thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 累 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 累 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.