Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
累
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 累 (lěi) — thứ tự nét chuẩn
累
lěi
mệt
Ví dụ
我
很
累
。
Nghĩa của 累 →
Tập viết
Từ liên quan với 累
积累
jī
lěi
tích lũy