Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 积累 (jī lěi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
积累
HSK 4
Cách viết từ 积累
积累
jī
lěi
tích lũy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
lěi
mệt
Học chữ 累
Ví dụ
成
功
需
要
长
期
积
累
经
验
。
Tập viết từng chữ
累
Từ liên quan với 积累
累
lěi
mệt
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
面积
miàn
jī
diện tích
堆积
duī
jī
体积
tǐ
jī
thể tích