Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
体积
HSK 6
Cách viết từ 体积 (tǐ jī) — thứ tự nét từng chữ
体积
tǐ
jī
thể tích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
箱
子
的
体
积
太
大
了
。
Nghĩa của 体积 →
Từ liên quan với 体积
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
积累
jī
lěi
tích lũy
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
体操
tǐ
cāo
thể dục
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể