Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 体育馆 (tǐ yù guǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
体育馆
HSK 2
Cách viết từ 体育馆
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
去
体
育
馆
打
球
。
Từ liên quan với 体育馆
宾馆
bīn
guǎn
khách sạn (lớn), nhà khách
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
饭馆
fàn
guǎn
nhà hàng; quán ăn
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
旅馆
lǚ
guǎn
quán trọ, khách sạn
大使馆
dà
shǐ
guǎn
đại sứ quán
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe