Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 教育 (jiào yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
教育
HSK 4
Cách viết từ 教育
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiào
dạy
Học chữ 教
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
教
育
对
孩
子
的
成
长
很
重
要
。
Tập viết từng chữ
教
Từ liên quan với 教育
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
教室
jiào
shì
phòng học
教师
jiào
shī
giáo viên
教学
jiāo
xué
(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
教
jiào
dạy
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
教训
jiào
xun
(dt) bài học; giáo huấn; (đgt) dạy dỗ; trách phạt